弱电统一
Phồn thể: 弱電統一
ruò diàn tǒng yī
Âm Hán Việt: nhược điện thống nhất
1.tương tác điện yếu trong vật lý hạt fermion
electro-weak interaction in fermion particle physics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác