弱不禁风
Phồn thể: 弱不禁風
ruò bù jīn fēng
Âm Hán Việt: nhược bất cầm phong
1.quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh
2.tình trạng sức khỏe yếu ớt
(lit.) too weak to stand up to the wind (idiom) · (fig.) extremely delicate; fragile
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác