弫
zhěn
1.(của cung) mạnh mẽ
2.có lực
(of a bow) impactful · powerful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhěn
1.(của cung) mạnh mẽ
2.có lực
(of a bow) impactful · powerful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác