弦而鼓之
xián ér gǔ zhī
Âm Hán Việt: huyền nhi cổ chi
1.lắp dây đàn tranh rồi đánh (câu trong văn bản thời Minh của 刘伯温)
2.(ví von) chơi nhạc
to put strings on the zither, then play it (line from a Ming dynasty text by 刘伯温) · (fig.) to play music
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác