弦外之音
xián wài zhī yīn
Âm Hán Việt: huyền ngoại chi âm
1.hòa âm (âm nhạc)
2.(nghĩa bóng) hàm ý
3.nghĩa ẩn
overtone (music) · (fig.) connotation · implied meaning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác