弦外之意
xián wài zhī yì
Âm Hán Việt: huyền ngoại chi ý
1.xem 弦外之音
see 弦外之音
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxián wài zhī yì
Âm Hán Việt: huyền ngoại chi ý
1.xem 弦外之音
see 弦外之音
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác