弦外之响
Phồn thể: 弦外之響
xián wài zhī xiǎng
Âm Hán Việt: huyền ngoại chi hưởng
1.xem 弦外之音
see 弦外之音
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 弦外之響
xián wài zhī xiǎng
Âm Hán Việt: huyền ngoại chi hưởng
1.xem 弦外之音
see 弦外之音
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác