弥天大谎
Phồn thể: 彌天大謊
mí tiān dà huǎng
Âm Hán Việt: di thiên đại hoang
1.một loạt những lời dối trá (thành ngữ)
a pack of lies (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác