张皇失措
Phồn thể: 張皇失措
zhāng huáng shī cuò
Âm Hán Việt: trương hoàng thất thố
1.hoảng hốt luống cuống (thành ngữ)
2.ở trong trạng thái bối rối
3.cũng viết là 张惶失措
panic-stricken (idiom) · to be in a flustered state · also written 张惶失措
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác