张牙舞爪
Phồn thể: 張牙舞爪
zhāng yá wǔ zhǎo
Âm Hán Việt: trương nha vũ trảo
1.nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa
to bare fangs and brandish claws (idiom); to make threatening gestures
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác