张灯结彩
Phồn thể: 張燈結彩
zhāng dēng jié cǎi
Âm Hán Việt: trương đăng kết thái
HSK 7-9
1.trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)
to be decorated with lanterns and colored banners (idiom)
động từbộ 弓
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác