张家界市
Phồn thể: 張家界市
Zhāng jiā jiè Shì
Âm Hán Việt: trương gia giới thị
Zhangjiajie, prefecture-level city in Hunan Province 湖南省
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác