弗里德里希
Fú lǐ dé lǐ xī
Âm Hán Việt: phất lý đức lý hy
1.Friedrich (tên)
Friedrich (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácFú lǐ dé lǐ xī
Âm Hán Việt: phất lý đức lý hy
1.Friedrich (tên)
Friedrich (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác