弗莱威厄斯
Phồn thể: 弗萊威厄斯
Fú lái wēi è sī
Âm Hán Việt: phất lai uy ách tư
1.Flavius (nhà sử học La Mã thế kỷ 1 SCN)
Flavius (Roman historian of 1st century AD)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác