弗拉门戈
Phồn thể: 弗拉門戈
fú lā mén gē
Âm Hán Việt: phất lạp môn qua
1.vũ điệu flamenco (từ mượn)
flamenco (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác