引入迷途
yǐn rù mí tú
Âm Hán Việt: dẫn nhập mê đồ
1.làm cho lạc đường
2.dẫn lạc lối
to mislead · to lead astray
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácyǐn rù mí tú
Âm Hán Việt: dẫn nhập mê đồ
1.làm cho lạc đường
2.dẫn lạc lối
to mislead · to lead astray
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác