引体向上
Phồn thể: 引體向上
yǐn tǐ xiàng shàng
Âm Hán Việt: dẫn thể hướng thượng
1.bài tập kéo xà (bài tập thể dục)
chin-up (physical exercise)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác