弊端
bì duān
Âm Hán Việt: tệ đoan
HSK 7-9
1.vấn đề hệ thống (đôi khi chỉ các hành vi tham nhũng)
systemic problem (sometimes refers specifically to corrupt practices)
danh từbộ 廾
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác