异戊橡胶
Phồn thể: 異戊橡膠
yì wù xiàng jiāo
Âm Hán Việt: dị mậu tượng giao
1.cao su isoprene
isoprene rubber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 異戊橡膠
yì wù xiàng jiāo
Âm Hán Việt: dị mậu tượng giao
1.cao su isoprene
isoprene rubber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác