异戊巴比妥
Phồn thể: 異戊巴比妥
yì wù bā bǐ tuǒ
Âm Hán Việt: dị mậu ba tỷ thoả
1.amobarbital (thuốc) (từ mượn)
amobarbital (drug) (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác