异性相吸
Phồn thể: 異性相吸
yì xìng xiāng xī
Âm Hán Việt: dị tính tương hấp
1.các cực đối lập thu hút nhau
2.(nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau
3.các sự đối lập thu hút nhau
opposite polarities attract · (fig.) opposite sexes attract · opposites attract
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác