异化作用
Phồn thể: 異化作用
yì huà zuò yòng
Âm Hán Việt: dị hoá tác dụng
1.dị hoá (sinh học)
2.quá trình phân giải trao đổi chất và loại bỏ chất thải
3.dị hoá
catabolism (biology) · metabolic breaking down and waste disposal · dissimilation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác