异养生物
Phồn thể: 異養生物
yì yǎng shēng wù
Âm Hán Việt: dị dưỡng sinh vật
(biology) heterotroph
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 異養生物
yì yǎng shēng wù
Âm Hán Việt: dị dưỡng sinh vật
(biology) heterotroph
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác