异丁苯丙酸
Phồn thể: 異丁苯丙酸
Yì dīng běn bǐng suān
Âm Hán Việt: dị đinh bản bính toan
1.Ibuprofen hoặc Nurofen
2.thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), tên thương mại Advil, Motrin, Nuprin v.v., dùng làm giảm đau và hạ sốt, ví dụ cho người bị viêm khớp
3.cũng gọi là 布洛芬
Ibuprofen or Nurofen · nonsteroidal anti-inflammatory drug (NSAID), trade names Advil, Motrin, Nuprin etc, used as analgesic and antipyretic, e.g. for arthritis sufferers · also called 布洛芬
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác