开除党籍
Phồn thể: 開除黨籍
kāi chú dǎng jí
Âm Hán Việt: khai trừ đảng tịch
1.khai trừ khỏi Đảng
to expel from the Party
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác