开锣喝道
Phồn thể: 開鑼喝道
kāi luó hè dào
Âm Hán Việt: khai la hét đạo
1.dọn đường bằng cách đánh chiêng và hò hét (thành ngữ)
to clear a street by banging gongs and shouting loudly (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác