开花结实
Phồn thể: 開花結實
kāi huā jiē shí
Âm Hán Việt: khai hoa kết thực
see 开花结果
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 開花結實
kāi huā jiē shí
Âm Hán Việt: khai hoa kết thực
see 开花结果
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác