开膛手杰克
Phồn thể: 開膛手傑克
Kāi táng shǒu Jié kè
Âm Hán Việt: khai thang thủ kiệt khắc
1.Jack the Ripper
Jack the Ripper
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác