开罗大学
Phồn thể: 開羅大學
Kāi luó Dà xué
Âm Hán Việt: khai la đại học
1.Đại học Cairo
Cairo University
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 開羅大學
Kāi luó Dà xué
Âm Hán Việt: khai la đại học
1.Đại học Cairo
Cairo University
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác