开明君主
Phồn thể: 開明君主
kāi míng jūn zhǔ
Âm Hán Việt: khai minh quân chủ
1.vị quân chủ khai sáng
enlightened sovereign
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác