开放系统
Phồn thể: 開放系統
kāi fàng xì tǒng
Âm Hán Việt: khai phóng hệ thống
1.hệ thống mở
open system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 開放系統
kāi fàng xì tǒng
Âm Hán Việt: khai phóng hệ thống
1.hệ thống mở
open system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác