开放源代码
Phồn thể: 開放源代碼
kāi fàng yuán dài mǎ
Âm Hán Việt: khai phóng nguyên đại mã
1.xem 开放源码
see 开放源码
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 開放源代碼
kāi fàng yuán dài mǎ
Âm Hán Việt: khai phóng nguyên đại mã
1.xem 开放源码
see 开放源码
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác