开放式网络
Phồn thể: 開放式網絡
kāi fàng shì wǎng luò
Âm Hán Việt: khai phóng thức võng lạc
1.mạng lưới mở
open network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 開放式網絡
kāi fàng shì wǎng luò
Âm Hán Việt: khai phóng thức võng lạc
1.mạng lưới mở
open network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác