开山鼻祖
Phồn thể: 開山鼻祖
kāi shān bí zǔ
Âm Hán Việt: khai sơn tỵ tổ
1.người sáng lập
founder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 開山鼻祖
kāi shān bí zǔ
Âm Hán Việt: khai sơn tỵ tổ
1.người sáng lập
founder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác