开山祖师
Phồn thể: 開山祖師
kāi shān zǔ shī
Âm Hán Việt: khai sơn tổ sư
1.tổ sư khai sơn
2.người sáng lập
3.nguồn gốc
founding master of a monastery · founder · originator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác