开业大吉
Phồn thể: 開業大吉
kāi yè dà jí
Âm Hán Việt: khai nghiệp đại cát
1.chúc mừng khai trương
celebration on opening a business
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác