建教合作
jiàn jiào hé zuò
Âm Hán Việt: kiến giáo hợp tác
1.giáo dục hợp tác (Đài Loan)
cooperative education (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiàn jiào hé zuò
Âm Hán Việt: kiến giáo hợp tác
1.giáo dục hợp tác (Đài Loan)
cooperative education (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác