建屋互助会
Phồn thể: 建屋互助會
jiàn wū hù zhù huì
Âm Hán Việt: kiến ốc hỗ trợ hội
1.công ty hợp tác xây dựng (tài chính)
building society (finance)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác