廷巴克图
Phồn thể: 廷巴克圖
Tíng bā kè tú
Âm Hán Việt: đình ba khắc đồ
1.Timbuktu (thị trấn và trung tâm văn hóa lịch sử ở Mali, di sản thế giới)
Timbuktoo (town and historical cultural center in Mali, a World Heritage site)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác