延颈企踵
Phồn thể: 延頸企踵
yán jǐng qǐ zhǒng
Âm Hán Việt: diên cảnh xí chủng
1.đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó
to stand on tiptoe and crane one's neck (idiom); fig. to yearn for sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác