延期付款
yán qī fù kuǎn
Âm Hán Việt: diên kỳ phó khoản
1.trì hoãn thanh toán
2.trả góp dài hạn
to defer payment · to pay back over long term
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác