延年益寿
Phồn thể: 延年益壽
yán nián yì shòu
Âm Hán Việt: diên niên ích thọ
1.làm cho sống lâu hơn
2.hứa hẹn trường thọ
3.(sản phẩm này sẽ) kéo dài tuổi thọ
(idiom) to prolong life; to extend lifespan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác