庹
tuǒ
Âm Hán Việt: thoả
1.chiều dài hai cánh tay dang ra
length of 2 outstretched arms
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctuǒ
Âm Hán Việt: thoả
1.chiều dài hai cánh tay dang ra
length of 2 outstretched arms
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác