康平
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Kāng píng
Âm Hán Việt: khang bình
1.huyện Kangping ở Thẩm Dương 沈阳, Liêu Ninh
see 康平县
kāng píng
Âm Hán Việt: khang bình
1.bình an và thịnh vượng
peace and prosperity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác