康乾宗迦峰
Kāng qián zōng jiā fēng
Âm Hán Việt: khang càn tông ca phong
1.Kachenjunga (đỉnh núi Himalaya)
Kachenjunga (Himalayan peak)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác