庶
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
shù
Âm Hán Việt: thứ
1.(hình thức kết hợp) bình thường; nhiều
2.(hình thức kết hợp) liên quan đến thiếp (trái ngược với 嫡)
(bound form) ordinary; numerous · (bound form) pertaining to a concubine (contrasted with 嫡)
shù
Âm Hán Việt: thứ
1.biến thể cũ của 庶
old variant of 庶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác