庵摩落迦果
ān mó luò jiā guǒ
Âm Hán Việt: am ma lạc ca quả
1.xem 余甘子
see 余甘子
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácān mó luò jiā guǒ
Âm Hán Việt: am ma lạc ca quả
1.xem 余甘子
see 余甘子
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác