废
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
fèi
Âm Hán Việt: phế
HSK 7-9
1.bãi bỏ
2.từ bỏ
3.hủy bỏ
4.vứt bỏ
5.phế truất
6.loại bỏ
7.tàn tật
8.bị bỏ hoang
9.lãng phí
to abolish · to abandon · to abrogate · to discard · to depose · to oust · crippled · abandoned · waste
ngữ tốđộng từbộ 广
fèi
Âm Hán Việt: phế
HSK 7-9
1.biến thể của 废
2.tàn tật
variant of 废 · disabled
ngữ tốđộng từbộ 广
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác