庞然大物
Phồn thể: 龐然大物
páng rán dà wù
Âm Hán Việt: bàng nhiên đại vật
1.(thành ngữ) quái vật khổng lồ; vật to lớn
(idiom) huge object; colossus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác