庙
Phồn thể: 廟
miào
Âm Hán Việt: miếu
HSK 7-9lượng từ 座
1.đền miếu
2.nơi thờ cúng tổ tiên
3.hội chợ chùa
4.điện thờ lớn của hoàng gia
5.thuộc về hoàng gia
temple · ancestral shrine · temple fair · great imperial hall · imperial
danh từbộ 广
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác